Nghĩa chính
- Nước xả vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of fabric softener.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fabric conditionerDạng gốc (base form)
- fabric conditionersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa