Dịch

fabric conditioner

danh từ (noun)
US/ˈfæbɹɪk kənˈdɪʃənɚ/

Nghĩa chính

  1. Nước xả vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of fabric softener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fabric conditionerDạng gốc (base form)
  2. fabric conditionersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI