fabledom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tất cả truyện ngụ ngôn, nói chung, và thế giới được miêu tả trong đódanh từkhông đếm được (uncountable)All fables, collectively, and the worlds depicted in them.
- Niềm tin văn hóa không có căn cứ trên thực tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Cultural beliefs that are not grounded in fact.
- Truyền thuyết về một nhóm văn hóa cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The legends of a particular subculture.
Ví dụ
- , , . , — — ; ...
- , , &., .
- , .