Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
f--ing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của fucking
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Censored spelling of fucking.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
effing
Ví dụ
"
You
collect
every
f
--
ing
fact
there
is
in
the
world
!
"
AI
1
Cách viết che bớt của fucking
1
Cách viết che bớt của fucking
1
Cách viết che bớt của fucking