eyebrow-raising
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gây ra sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc hoài nghitính từThat causes surprise, wonder or disbelief.
- Biểu hiện của sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc hoài nghidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An expression of surprise, wonder, or disbelief.
- Ví dụ về điều nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of this.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eyebrow-raisingDạng gốc (base form)
- eyebrow-raisingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 5-5-0 76 - .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)