eyeball to eyeball
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặt đối mặttính từkhông so sánh (not comparable)Face to face.
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Mặt đối mặt
- không so sánh (not comparable)Face to face.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha