Dịch

eyeball to eyeball

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UK/ˈaɪ.bɔːl tu ˈaɪ.bɔːl/US/ˈaɪ.bɔl tu ˈaɪ.bɔl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mặt đối mặttính từkhông so sánh (not comparable)Face to face.

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Mặt đối mặt
  1. không so sánh (not comparable)Face to face.

Ngôn ngữ khác

AI