Nghĩa chính
- Loại mã não hình tròn, với phần trung tâm có màu đậm hơn phần còn lại của khốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of circle agate, with the central part of deeper tints than the rest of the mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eye agateDạng gốc (base form)
- eye agatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , ,