Dịch

extropy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Negentropy.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extropyDạng gốc (base form)
  2. extropiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . [...] , Jout . / / […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐξex

AI