extropy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Negentropy.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extropyDạng gốc (base form)
- extropiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . [...] , Jout . / / […]
Họ từ (word family)
cùng gốc extropyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐξex