Nghĩa chính
- Giá trị có nguồn gốc từ mối quan hệ hoặc công cụ, từ mối quan hệ của một thứ này với những thứ khác, hoặc giá trị của nó như một phương tiện để đạt được mục đích khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Value which is derived relationally or instrumentally, from something’s relations to other things, or for its value as a means to reaching some other end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extrinsic valueDạng gốc (base form)
- extrinsic valuesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa