Nghĩa chính
- Một phần thưởng, chẳng hạn như thức ăn, hữu hình và có thể nhìn thấy được đối với người khác và bên ngoàidanh từA reward, such as food, that is tangible and visible to others, and external.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extrinsic rewardDạng gốc (base form)
- extrinsic rewardsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa