Dịch

extrinsic motivation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động lực tham gia vào một hoạt động dựa trên việc đạt được mục tiêu bên ngoài, chẳng hạn như nhận được sự khen ngợi và tán thành, hoặc nhận giải thưởng hoặc khoản thanh toán, thay vì tham gia vào một hoạt động vì lợi ích riêng của hoạt động đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The motivation to participate in an activity based on attaining an external goal, such as garnering praise and approval, or receiving an award or payment, rather than engaging in an activity for its own sake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extrinsic motivationDạng gốc (base form)
  2. extrinsic motivationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI