Dịch

extremely useful

tính từ (adjective)
UK/ɪksˈtɹiːmli ˈjuːsfl̩/US/ɪksˈtɹimli ˈjusfl̩/

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ hữu ích, vô cùng hữu dụngtính từproviding immense help or practical advantage

Ví dụ

  • .Phần mềm này cực kỳ hữu ích cho việc sắp xếp lịch làm việc hàng ngày.

AI