Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extreme ratio
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɹ
iː
m
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
əʊ
/
US
/ɛ
k
ˈ
s
t
ɹ
i
m
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với golden ratio
danh từ
Synonym of golden ratio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extreme ratio
Dạng gốc
(base form)
extreme ratio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden ratio
AI
1
Đồng nghĩa với golden ratio
1
Đồng nghĩa với golden ratio
1
Đồng nghĩa với golden ratio