Dịch

extravaganza

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình hoành tráng, tác phẩm hoành trángdanh từAn extravagant or eccentric piece of music, literature, or drama, originally associated with Victorian England.
  2. Sự xa hoa, cuộc vui phung phídanh từAn instance of fantastical, unrestrained, lavish, or chaotic behaviour or conduct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. extravaganzaDạng gốc (base form)
  2. extravaganze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. extravaganzasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýstravaganza

Ví dụ

  • , , – , retro-futurist .Nó bắt đầu với The Visitors, một bản nhạc điện tử lạnh lùng... một chương trình biểu diễn hoành tráng mang phong cách tương lai hoài cổ tiên phong.
  • – !Có thể anh ấy đang tổ chức tiệc cocktail theo chủ đề Đại gia Gatsby như một phần của đại tiệc cưới của mình!
  • special-effects .Bộ phim là một bữa tiệc kỹ xảo hoành tráng.

AI