Nghĩa chính
- Chương trình hoành tráng, tác phẩm hoành trángdanh từAn extravagant or eccentric piece of music, literature, or drama, originally associated with Victorian England.
- Sự xa hoa, cuộc vui phung phídanh từAn instance of fantastical, unrestrained, lavish, or chaotic behaviour or conduct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- extravaganzaDạng gốc (base form)
- extravaganze (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- extravaganzasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýstravaganza
Họ từ (word family)
cùng gốc extravaganzaVí dụ
- , , – , retro-futurist .Nó bắt đầu với The Visitors, một bản nhạc điện tử lạnh lùng... một chương trình biểu diễn hoành tráng mang phong cách tương lai hoài cổ tiên phong.
- – !Có thể anh ấy đang tổ chức tiệc cocktail theo chủ đề Đại gia Gatsby như một phần của đại tiệc cưới của mình!
- special-effects .Bộ phim là một bữa tiệc kỹ xảo hoành tráng.