extravagancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với extravagancedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of extravagance (“the characteristic of being extravagant”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extravagancyDạng gốc (base form)
- extravaganciesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với extravagance
- đếm được (countable)Synonym of extravagance (“a thing that is extravagant”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa