Dịch

extravagancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với extravagancedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of extravagance (“the characteristic of being extravagant”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extravagancyDạng gốc (base form)
  2. extravaganciesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với extravagance
  1. đếm được (countable)Synonym of extravagance (“a thing that is extravagant”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI