Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrarenally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách ngoài thận
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an extrarenal manner
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
renally
AI
1
Theo cách ngoài thận
1
Theo cách ngoài thận
1
Theo cách ngoài thận