Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraparliamentary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài quốc hội, ngoài nghị trường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside of a parliament or legislature.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
parliamentary
AI
1
Ngoài quốc hội
1
Ngoài quốc hội
1
Ngoài quốc hội