Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extranumerary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với supernumerary
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of supernumerary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
supernumerary
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
numerary
AI
1
Đồng nghĩa với supernumerary
1
Đồng nghĩa với supernumerary
1
Đồng nghĩa với supernumerary