Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraditer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dẫn độ
danh từ
One who extradites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extraditer
Dạng gốc
(base form)
extraditer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
extradite
+
-er
AI
1
Người dẫn độ
1
Người dẫn độ
1
Người dẫn độ