Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extracranial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài sọ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not intracranial, but outside the cranium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
extracranial
extracranial
ly
Theo một cách ngoại sọ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
cranial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extracraneal
Ngoài sọ
AI
1
Ngoài sọ
1
Ngoài sọ
1
Ngoài sọ