Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extraclaustral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên ngoài một tu viện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside of a cloister.
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
claustral
AI
1
Bên ngoài một tu viện
1
Bên ngoài một tu viện
1
Bên ngoài một tu viện