Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extra-Biblical
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thông tin hoặc nội dung bên ngoài Kinh Thánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to information or content outside the Bible.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apocryphal
Trái nghĩa
Biblical
canonical
scriptural
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
Biblical
AI
1
Liên quan đến thông tin hoặc nội dung bên ngoài Kinh Thánh
1
Liên quan đến thông tin hoặc nội dung bên ngoài Kinh Thánh
1
Liên quan đến thông tin hoặc nội dung bên ngoài Kinh Thánh