Dịch

extra inning

danh từ (noun)
US/ˈɛkstɹə ˈɪnɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cần thêm một lượt chơi để phá vỡ thế hòadanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An additional inning of play required to break a tie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extra inningDạng gốc (base form)
  2. extra inningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI