Dịch

extra attacker

danh từ (noun)
US/ˈɛkstɹə əˈtækɚ/

Nghĩa chính

  1. Tiền đạo hoặc hậu vệ được thay thế cho thủ môn trong môn khúc côn cầu trên băng, võ đài hoặc bóng vợtdanh từA forward or defenceman substituted in place of the goaltender, in ice hockey, ringette or box lacrosse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extra attackerDạng gốc (base form)
  2. extra attackersSố nhiều (plural)

AI