Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extortionous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thực hiện hành vi tống tiền
tính từ
Committing extortion.
Nguồn gốc
(etymology)
extortion
+
-ous
AI
1
Thực hiện hành vi tống tiền
1
Thực hiện hành vi tống tiền
1
Thực hiện hành vi tống tiền