Dịch

extinguishant

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bình chữa cháy, đặc biệt là bình chữa cháydanh từAn extinguisher, especially a fire extinguisher
  2. Các chất chữa cháy như nước, bột hóa học, khí (CO₂, halon, v.v.)danh từAn extinguishing medium such as water, chemical powders, gases (CO₂, halon, etc.)
  3. Có tác dụng dập tắttính từThat serves to extinguish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extinguishantDạng gốc (base form)
  2. extinguishantsSố nhiều (plural)
  3. more extinguishantSo sánh hơn (comparative)
  4. most extinguishantSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI