extinctor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nguyên nhân của sự tuyệt chủngdanh từA cause of extinction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extinctorDạng gốc (base form)
- extinctorsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bình chữa cháy
- An extinguisher.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ; , double-tank , .