Dịch

extinctor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nguyên nhân của sự tuyệt chủngdanh từA cause of extinction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extinctorDạng gốc (base form)
  2. extinctorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bình chữa cháy
  1. An extinguisher.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , double-tank , .

AI