Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
extinct dinosaur
US
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɪ
ŋ
k
t
ˈ
d
aɪ
n
ə
s
oɹ/
Nghĩa chính
1
Khủng long đã tuyệt chủng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
extinct dinosaurs
Khủng long đã tuyệt chủng
AI
1
Khủng long đã tuyệt chủng
1
Khủng long đã tuyệt chủng
1
Khủng long đã tuyệt chủng