Nghĩa chính
- Hiểm họa hoặc sự kiện phát sinh ngoài tầm kiểm soát của người mua bảo hiểm và thường không thể ngăn chặn được bằng hành động của họ, chẳng hạn như thiên tai hoặc đại dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A peril or event that arises from outside the policyholder's control and typically cannot be prevented by their actions, such as natural disasters or pandemics.
- Bất kỳ sự kiện hoặc điều kiện không chắc chắn nào bắt nguồn từ bên ngoài dự án hoặc tổ chức, chẳng hạn như những thay đổi trong luật pháp của chính phủ, những thay đổi trong chiến lược của các nhà quản lý cấp cao hoặc những thay đổi trong nền kinh tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any uncertain event or condition that originates outside the project or organization, such as changes in government legislation, changes in strategy from senior managers, or changes in the economy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- external riskDạng gốc (base form)
- external risksSố nhiều (plural)