Dịch

external oblique

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của external oblique muscledanh từEllipsis of external oblique muscle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. external obliqueDạng gốc (base form)
  2. external obliquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

external oblique muscledanh từCơ phẳng ở mỗi bên tạo thành lớp ngoài của các thành bên của bụng, có các cơ cân kéo dài về phía trong để bao bọc các cơ thẳng và hợp nhất ở đường giữa bụng trong đường trắng, và có tác dụng nén các chất trong bụng và hỗ trợ tống xuất các chất trong các cơ quan nội tạng khác nhau (như khi đi tiểu, đại tiện, sinh nở và thở ra)

Ví dụ

  • .

AI