Nghĩa chính
- Hiện thân vật lý của một sự trừu tượngdanh từThe physical embodiment of an abstraction.
- Hành động loại bỏ một cái gì đó khỏi cơ thểdanh từThe act of removing something from a body.
- Quá trình một thetan rời khỏi cơ thể con người của nódanh từThe process of a thetan leaving its human body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exteriorizationDạng gốc (base form)
- exteriorizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha