Dịch

extended period

UK/ɪkˈstɛndɪd ˈpɪə.ɹɪ.əd/US/ɪkˈstɛndəd ˈpɪɚ.i.əd/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian kéo dài

Cụm từ (phrase)

extended periodic tabledanh từBảng tuần hoàn mở rộng

AI