Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extended memory
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
d
ɪ
d
ˈ
m
ɛ
m
.
ə
.ɹ
i
/
US
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
d
ə
d
ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Bộ nhớ nối dài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The extent of memory above the first megabyte in the address space of later PCs
AI
1
Bộ nhớ nối dài
1
Bộ nhớ nối dài
1
Bộ nhớ nối dài