Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extended amygdala
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
d
ɪ
d
ə
ˈ
m
ɪ
ɡ
.
d
ə
.
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc vĩ mô trong não liên quan đến nhận thức về phần thưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A macrostructure in the brain involved with reward cognition.
AI
1
Cấu trúc vĩ mô trong não liên quan đến nhận thức về phần thưởng
1
Cấu trúc vĩ mô trong não liên quan đến nhận thức về phần thưởng
1
Cấu trúc vĩ mô trong não liên quan đến nhận thức về phần thưởng