Nghĩa chính
- Cái đó mang tính ứng khẩu; một cái gì đó dễ dàng nhưng thoáng qua hoặc hời hợtdanh từkhông đếm được (uncountable)That which is extemporaneous; something effortless but transient or superficial.
Họ từ (word family)
cùng gốc extemporaneaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhextemporanea
Ví dụ
- , , , , .
- , , / ;