Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expugner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trục xuất
danh từ
One who expugns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expugner
Dạng gốc
(base form)
expugner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
expugn
+
-er
AI
1
Người trục xuất
1
Người trục xuất
1
Người trục xuất