Dịch

express lane

danh từ (noun)
US/ɪkˈspɹɛs ˈleɪn/

Nghĩa chính

  1. Làn đường giao thông trên đường có lối vào hạn chế, dành cho giao thông nhanh hơn, thậm chí còn có lối vào hạn chế hơndanh từA traffic lane on a limited-access road, intended for faster traffic, that has even more limited access.
  2. Trong siêu thị hoặc doanh nghiệp bán lẻ lớn khác, lối đi thanh toán dành riêng cho khách hàng có tương đối ít mặt hàng cần mua, cho phép họ được phục vụ nhanh hơndanh từIn a supermarket or other large retail enterprise, a checkout aisle reserved for customers with relatively few items to purchase, allowing them to be served more quickly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. express laneDạng gốc (base form)
  2. express lanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI