Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expositress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ diễn giả
danh từ
A female expositor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expositress
Dạng gốc
(base form)
expositress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
expositor
+
-ess
AI
1
Nữ diễn giả
1
Nữ diễn giả
1
Nữ diễn giả