expositor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trình bày, người mô tả, người giải thíchdanh từA person who expounds; a commentator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expositorDạng gốc (base form)
- expositorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expository lumpdanh từ | danh từ | Một phần của câu chuyện có quá nhiều sự trình bày |