Dịch

exposed services

danh từ (noun)
US/ɪkˈspoʊzd ˈsɝ.vɪ.sɪz/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống ống dẫn chức năng, đường ống, v.v. của tòa nhà khi được để ở vị trí dễ nhìn thấy và dễ dàng tiếp cận thay vì ví dụ: ẩn phía trên trần treodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A building's functional ductwork, pipes, etc. when left visible and readily accessible rather than e.g. concealed above a suspended ceiling.

AI