Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
export goods
Nghĩa chính
1
Xuất khẩu hàng hóa
Ví dụ
They
export
goods
to
Europe
.
Họ xuất khẩu hàng hóa sang châu Âu.
Xuất hiện ở từ khác
export
kết hợp
xuất khẩu hàng hóa
AI
1
Xuất khẩu hàng hóa
1
Xuất khẩu hàng hóa
1
Xuất khẩu hàng hóa