Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
export ban
Nghĩa chính
1
Lệnh cấm xuất khẩu
Ví dụ
The
government
announced
an
export
ban
.
Chính phủ đã ban hành lệnh cấm xuất khẩu.
Xuất hiện ở từ khác
export
kết hợp
lệnh cấm xuất khẩu
AI
1
Lệnh cấm xuất khẩu
1
Lệnh cấm xuất khẩu
1
Lệnh cấm xuất khẩu