Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expirer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó hết hạn
danh từ
One who or that which expires.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expirer
Dạng gốc
(base form)
expirer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
expire
+
-er
AI
1
Người hoặc cái đó hết hạn
1
Người hoặc cái đó hết hạn
1
Người hoặc cái đó hết hạn