Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
experimental work
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˌ
s
p
ɛɹ
ɪ
ˈ
m
ɛ
n
t
ə
l
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Công việc thí nghiệm, nghiên cứu thực nghiệm
danh từ
research that involves conducting experiments
Ví dụ
His
experimental
work
led
to
a
breakthrough
in
materials
science
.
Công việc thí nghiệm của anh đã dẫn đến đột phá trong khoa học vật liệu
AI
1
Công việc thí nghiệm
1
Công việc thí nghiệm
1
Công việc thí nghiệm