Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
experimental research
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˌ
s
p
ɛɹ
ɪ
ˈ
m
ɛ
n
t
ə
l
ˈɹ
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu thực nghiệm
danh từ
research that uses controlled experiments to test hypotheses
Ví dụ
Experimental
research
in
psychology
often
uses
lab
participants
.
Nghiên cứu thực nghiệm trong tâm lý học thường sử dụng người tham gia phòng thí nghiệm.
AI
1
Nghiên cứu thực nghiệm
1
Nghiên cứu thực nghiệm
1
Nghiên cứu thực nghiệm