Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
experimental conditions
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˌ
s
p
ɛɹ
ɪ
ˈ
m
ɛ
n
t
ə
l
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Điều kiện thí nghiệm
danh từ
specific circumstances of an experiment
Ví dụ
The
results
varied
under
different
experimental
conditions
.
Kết quả thay đổi dưới các điều kiện thí nghiệm khác nhau.
AI
1
Điều kiện thí nghiệm
1
Điều kiện thí nghiệm
1
Điều kiện thí nghiệm