Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
expensive-ass
Nghĩa chính
1
Cực đắt
Ví dụ
That's
an
expensive-ass
car
.
Đó là một chiếc xe cực đắt.
Xuất hiện ở từ khác
ass
kết hợp
cực đắt
AI
1
Cực đắt
1
Cực đắt
1
Cực đắt