Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expectation of life
cụm từ
(phrase)
UK
/ˌɛ
k
.
s
p
ɛ
k
ˈ
t
eɪ
.
ʃ
ə
n
ə
v
ˈ
l
aɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Thời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê)
cụm từ
AI
1
Thời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê)
1
Thời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê)
1
Thời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê)