Dịch

expectation of life

cụm từ (phrase)
UK/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən əv ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Thời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê)cụm từ

AI