Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exosporulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình vi khuẩn trở thành bào tử ngoại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of a bacterium becoming an exospore.
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
sporulation
AI
1
Quá trình vi khuẩn trở thành bào tử ngoại
1
Quá trình vi khuẩn trở thành bào tử ngoại
1
Quá trình vi khuẩn trở thành bào tử ngoại