Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exospore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
[[|]] bào tử ngoài, ngoại bào tử
danh từ
The outer layer of a spore, especially in some algae and fungi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exospore
Dạng gốc
(base form)
exospore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
spore
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exospore
exospor
ic
Liên quan đến sự phát triển của giao tử bên ngoài thành bào tử
tính từ
exospor
al
Liên quan đến một exospore
tính từ
exospor
ous
Thuộc bào tử
tính từ
Từ liên quan
(related word)
exospory
endospore
AI
1
[[|]] bào tử ngoài
1
[[|]] bào tử ngoài
1
[[|]] bào tử ngoài