Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exonerable
tính từ
(adjective)
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɒ
n
ə
ɹ
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng được miễn tội
tính từ
Capable of being exonerated
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exonerable
un
exonerable
Không thể tha thứ được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
exonerate
+
-able
AI
1
Có khả năng được miễn tội
1
Có khả năng được miễn tội
1
Có khả năng được miễn tội